Nhiễm khuẩn da và mô mềm là gì? Đây là nhóm bệnh lý phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và do nhiều loại vi sinh vật gây ra. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sinh hoạt hằng ngày mà ở mức độ nặng còn có thể gây biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng.
Theo thống kê y khoa, nhiễm khuẩn da mô mềm chiếm tỷ lệ cao trong số các bệnh nhiễm trùng nhập viện, với nhiều mức độ từ nhẹ, dễ điều trị đến những trường hợp hoại tử sâu cần can thiệp ngoại khoa khẩn cấp. Việc nhận biết sớm nguyên nhân, triệu chứng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là yếu tố then chốt để phục hồi nhanh và hạn chế di chứng.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm là gì ?
Nhiễm khuẩn da và mô mềm (Skin and Soft Tissue Infections – SSTI) là nhóm bệnh lý xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào các lớp mô của cơ thể, từ biểu bì, hạ bì, mô dưới da, cân cơ cho đến khoang cơ. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều mức độ từ các tổn thương nông, dễ điều trị như chốc lở, viêm nang lông, nhọt đến các tình trạng nghiêm trọng như nhiễm trùng mô mềm hoại tử.
Trong đó, nhiễm khuẩn mô mềm hoại tử (NSTI – Necrotizing Soft Tissue Infection) là dạng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, có khả năng đe dọa tính mạng và để lại di chứng tàn tật. Có nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân dao động từ 12% đến gần 30%.

Nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm khuẩn da mô mềm
Mức độ nặng của nhiễm trùng da và mô mềm phụ thuộc chặt chẽ vào độ sâu của cấu trúc da tại vị trí bị nhiễm. Vị trí nhiễm càng sâu, bệnh cảnh càng nặng và nguy cơ biến chứng cao hơn. Mỗi vị trí nhiễm khuẩn thường liên quan đến một hoặc một nhóm tác nhân vi sinh đặc trưng.
|
Vị trí lớp da/mô |
Bệnh lý thường gặp |
Tác nhân gây hại phổ biến |
|
Biểu bì (lớp trên cùng) |
Chốc lở |
S. aureus, Strep.pyogenes |
|
Hạ bì |
Viêm quầng |
Strep.pyogenes |
|
Vùng quanh nang lông |
Viêm nang lông |
S. aureus |
|
Mỡ dưới da |
Viêm mô bào |
Strep.pyogenes (thường gặp nhất), S. aureus (ít gặp), Haemophilus influenzae (hiếm) |
|
Cân cơ |
Viêm cân hoại tử |
Strep.pyogenes, vi khuẩn đường ruột |
Ngoài các vi khuẩn thường gặp, một số trường hợp SSTI có thể do tác nhân ít gặp hơn, tùy theo môi trường và nguyên nhân ban đầu:
-
Vết thương hoặc xây xát khi tiếp xúc nước ngọt/nước lợ: Aeromonas hydrophila.
-
Vết thương tiếp xúc nước mặn hoặc hải sản nhiễm bẩn: Vibrio spp. (Vibrio vulnificus đặc biệt nguy hiểm).
-
Bị chó, mèo cắn: Pasteurella multocida, Capnocytophaga canimorsus, kết hợp đa vi khuẩn kỵ khí.
-
Bị người cắn: Streptococcus spp., Eikenella spp., và nhiều vi khuẩn kỵ khí.
Các loại nhiễm khuẩn da
Theo hướng dẫn điều trị của IDSA và nhiều tài liệu y khoa, nhiễm khuẩn da và mô mềm (SSTI) thường được chia thành hai nhóm chính: nhiễm khuẩn không mưng mủ và nhiễm khuẩn mưng mủ.
Nhiễm khuẩn không mưng mủ (Non-purulent SSTI)
Đặc điểm: Không hình thành mủ hoặc ổ áp xe. Tổn thương thường lan tỏa ở lớp da và mô dưới da, gây đỏ, sưng, nóng, đau.
Nguyên nhân thường gặp: Chủ yếu do vi khuẩn Streptococcus pyogenes (liên cầu tan huyết beta nhóm A).
Các bệnh thường gặp:
-
Viêm quầng (Erysipelas): Vùng da bị viêm đỏ tươi, sưng nóng, bờ ranh giới rõ, thường kèm sốt.
-
Viêm mô bào (Cellulitis): Vùng da đỏ, sưng, đau, nhưng bờ ranh giới mờ; có thể lan nhanh sang mô lân cận.
-
Nhiễm khuẩn hoại tử nông: Viêm lan nhanh ở lớp mô nông, nguy hiểm, có thể dẫn tới hoại tử nếu không điều trị kịp thời.
Nhiễm khuẩn mưng mủ (Purulent SSTI)
Đặc điểm: Có sự hình thành mủ, ổ áp xe hoặc viêm khu trú ở vùng da, đôi khi kèm theo hoại tử nhẹ.
Nguyên nhân thường gặp: Chủ yếu do Staphylococcus aureus, bao gồm cả chủng kháng methicillin (MRSA).
Các thể bệnh thường gặp:
-
Nhọt (Furuncle): Viêm nhiễm khu trú ở nang lông, hình thành khối sưng đỏ có mủ ở giữa.
-
Tổ hợp nhọt (Carbuncle): Nhiều nhọt liền nhau tạo thành mảng viêm lớn, sâu, đau nhiều.
-
Áp xe da: Khối sưng đỏ, nóng, đau rõ, bên trong chứa mủ; thường cần can thiệp dẫn lưu và điều trị kháng sinh.
Các mức độ của bệnh nhiễm khuẩn da và mô mềm
Theo hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) và nhiều tài liệu y khoa, nhiễm khuẩn da mô mềm (SSTI) được chia thành ba mức độ:
-
Mức độ nhẹ (Mild SSTI): Nhiễm trùng chỉ khu trú ở vùng da, chưa có triệu chứng toàn thân. Vùng da bị đỏ, sưng, nóng, đau, có thể rỉ dịch nhẹ nhưng không lan nhanh.
-
Mức độ trung bình (Moderate SSTI): Xuất hiện dấu hiệu toàn thân như sốt, tim nhanh, thở gấp hoặc rối loạn bạch cầu. Vùng tổn thương sưng đỏ lan rộng, đau nhiều, có thể có mủ hoặc áp xe nhỏ và kèm viêm mô bào, sưng hạch.
- Mức độ nặng (Severe SSTI): Nhiễm trùng lan nhanh, có nguy cơ nhiễm trùng huyết hoặc hoại tử. Người bệnh có thể tụt huyết áp, rối loạn ý thức, suy đa cơ quan. Thường gặp vết loét sâu, hoại tử hoặc chảy dịch do tổn thương mô nặng
.
>> Xem thêm: Cách trị lở loét ở người già
Các yếu tố gây nên nhiễm trùng (nhiễm khuẩn) da và mô mềm
Bệnh lý nhiễm khuẩn da và mô mềm không chỉ phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh mà còn bị chi phối mạnh bởi tình trạng hàng rào bảo vệ của da. Khi lớp bảo vệ tự nhiên bị phá vỡ hoặc cơ thể suy yếu, vi sinh vật có cơ hội xâm nhập sâu vào mô và gây viêm nhiễm, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất.
Tổn thương hàng rào da niêm mạc
Nguyên nhân gây tổn thương:
-
Vết thương hở, trầy xước, bỏng nhiệt hoặc bỏng hóa chất.
-
Bị côn trùng đốt, vết cắn từ động vật hoặc con người.
-
Can thiệp y khoa như phẫu thuật, đặt catheter, tiêm truyền hoặc thủ thuật xâm lấn.
Khi lớp bảo vệ này bị phá vỡ, vi khuẩn Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm khuẩn da, mô mềm.
Các bệnh lý mãn tính
-
Bệnh đái tháo đường: Tăng đường huyết làm suy giảm chức năng bạch cầu, giảm tưới máu ngoại vi.
-
Bệnh mạch máu ngoại biên: Giảm lưu thông máu khiến vùng da và mô dễ nhiễm trùng và chậm lành.
-
Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ung thư, điều trị corticoid kéo dài, hóa trị): Cơ thể khó kiểm soát và loại bỏ tác nhân gây bệnh.
-
Béo phì: Tăng nguy cơ viêm mô bào và nhiễm khuẩn vết mổ.
Phương pháp điều trị các loại nhiễm khuẩn da - mô mềm thường gặp
Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm phụ thuộc vào mức độ nặng, vị trí và tác nhân gây bệnh. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, ngăn biến chứng và phục hồi chức năng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể kê kháng sinh, dẫn lưu mủ, chăm sóc vết thương hoặc can thiệp ngoại khoa.
Viêm mô tế bào (Cellulitis)
Là nhiễm trùng da và mô dưới da, thường khởi phát từ vết thương hở hay trầy xước. Người bệnh có biểu hiện da đỏ, sưng, nóng, đau, ranh giới tổn thương mờ và có thể kèm sốt nhẹ. Điều trị chủ yếu bằng kháng sinh đường uống hoặc tiêm, kết hợp nghỉ ngơi, nâng cao chi và giữ vệ sinh vết thương để ngăn biến chứng.
Viêm cơ hoại tử (Necrotizing myositis)
Bệnh hiếm gặp nhưng tiến triển cực nhanh, gây hoại tử cơ và nguy cơ suy đa cơ quan nếu không xử trí kịp thời. Thường xảy ra sau chấn thương hoặc do nhiễm khuẩn huyết. Điều trị cần phẫu thuật cắt lọc mô hoại tử sớm, phối hợp kháng sinh phổ rộng, thuốc ức chế độc tố và hồi sức tích cực tại ICU.

Viêm cơ mủ (Pyomyositis)
Đây là nhiễm trùng cơ tạo ổ mủ, thường gặp ở vùng cơ lớn như đùi, vai, biểu hiện sưng đau, hạn chế vận động và có thể sốt cao. Bệnh hay xảy ra ở người suy giảm miễn dịch hoặc sau chấn thương. Điều trị bằng dẫn lưu mủ qua phẫu thuật hoặc chọc hút, kết hợp kháng sinh theo kháng sinh đồ và theo dõi sát trong 48–72 giờ.
Hoại thư sinh hơi (Gas gangrene / Clostridial myonecrosis)
Do vi khuẩn Clostridium gây ra, tiến triển rất nhanh với hoại tử cơ, tạo khí dưới da, da tím đen và sốc nhiễm trùng. Đây là bệnh cực kỳ nguy hiểm, có thể tử vong nếu chậm can thiệp. Điều trị bao gồm cắt lọc mô hoại tử triệt để, dùng kháng sinh phổ rộng, liệu pháp oxy cao áp và hồi sức tích cực để duy trì tuần hoàn, hô hấp.

Nhiễm khuẩn hoại tử (Necrotizing fasciitis)
Là dạng nhiễm trùng mô mềm đặc biệt nguy hiểm, lan nhanh theo cân mạc, gây đau dữ dội, sưng nề, da sẫm màu và hoại tử rộng. Bệnh có nguy cơ cao dẫn đến nhiễm trùng huyết và suy đa cơ quan. Điều trị cần phẫu thuật khẩn loại bỏ mô hoại tử, kết hợp kháng sinh phổ rộng và hồi sức tích cực tại ICU để kiểm soát toàn thân.
Lưu ý điều trị từng dạng nhiễm trùng da và mô mềm
Quá trình điều trị nhiễm trùng da và mô mềm không chỉ dựa vào thuốc hay phẫu thuật mà còn cần tuân thủ nguyên tắc an toàn, kiểm soát yếu tố nguy cơ và phòng ngừa tái phát. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cho từng tình huống lâm sàng thường gặp.
Viêm mô tế bào
-
Luôn đánh giá yếu tố nguy cơ lan rộng như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch.
-
Chỉ dùng kháng sinh phổ rộng khi nghi ngờ nhiễm MRSA hoặc nhiễm khuẩn hỗn hợp.
-
Không nên chích rạch nếu không có ổ mủ rõ ràng.
Áp xe tái phát
-
Cần tìm nguyên nhân nền như tiểu đường, viêm da cơ địa, hoặc tiếp xúc nguồn lây.
-
Kháng sinh không thay thế cho dẫn lưu ổ mủ.
-
Có thể cân nhắc khử trùng môi trường, vệ sinh cá nhân và điều trị dự phòng MRSA.
Nhiễm trùng vết mổ
-
Áp dụng nguyên tắc vô khuẩn tuyệt đối khi chăm sóc vết thương.
-
Đánh giá mức độ: nông, sâu hoặc liên quan tới cơ quan/khoang cơ thể.
-
Chọn kháng sinh dựa trên loại phẫu thuật và vi khuẩn thường gặp tại vị trí đó.
Kết luận
Qua bài viết, Dr Dư Tuy đã giúp bạn đọc hiểu rõ nhiễm khuẩn da và mô mềm là gì, nguyên nhân, phân loại, mức độ nặng cũng như các phương pháp điều trị phổ biến. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn nhận biết sớm dấu hiệu bệnh mà còn chủ động phòng ngừa và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp các triệu chứng nghi ngờ như sưng, đỏ, đau, sốt, hay vết thương chậm lành, hãy liên hệ với Phòng Khám Dr Dư Tuy để được thăm khám và điều trị bởi đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm, đảm bảo an toàn và hiệu quả.




