Menu

Hotline 0989.745.077

Ngày đăng: 18/06/2026 - 3:45 PM | Người đăng: Bs Nguyễn Dư Tuy | Lượt xem: 322 Lượt xem

Nguyên nhân dẫn đến tắc mạch chi dưới và những biến chứng nguy hiểm

Tắc mạch chi dưới là tình trạng dòng máu lưu thông đến chân bị suy giảm nghiêm trọng hoặc ngừng hoàn toàn do mạch máu bị hẹp, hình thành huyết khối hoặc bị cục máu đông từ vị trí khác di chuyển đến gây bít tắc.

Khi không nhận đủ máu giàu oxy, các cơ, dây thần kinh và mô ở chân sẽ dần bị tổn thương. Người bệnh có thể bắt đầu bằng cảm giác đau chân khi đi bộ, tê lạnh bàn chân nhưng sau đó tiến triển thành đau khi nghỉ, lở loét, hoại tử và thậm chí phải cắt cụt chi.

Hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến tắc mạch chi dưới, các dấu hiệu cảnh báo và biến chứng của bệnh sẽ giúp người bệnh chủ động thăm khám trước khi tổn thương trở nên không thể phục hồi.

tắc mạch chi dưới phát hiện sớm

I. Tắc mạch chi dưới là gì?

Trong bài viết này, tắc mạch chi dưới chủ yếu đề cập đến tình trạng động mạch đưa máu xuống chân bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây thiếu máu nuôi dưỡng bàn chân, ngón chân và các mô ở chi dưới.

Tắc động mạch chi dưới có thể diễn biến theo hai hình thức:

1. Tắc mạch chi dưới mạn tính

Tình trạng này thường phát triển từ từ do các mảng xơ vữa tích tụ trong lòng động mạch. Lúc đầu, người bệnh chỉ cảm thấy đau hoặc mỏi chân khi đi lại. Khi lòng mạch hẹp nhiều hơn, đau có thể xuất hiện ngay cả lúc nghỉ ngơi.

2. Tắc mạch chi dưới cấp tính

Đây là tình trạng dòng máu đến chân bị gián đoạn đột ngột, thường do huyết khối hoặc cục máu đông từ nơi khác di chuyển đến. Người bệnh có thể bị đau chân dữ dội, chân lạnh, tái nhợt, tê bì hoặc mất khả năng vận động.

Tắc mạch cấp là một tình trạng cấp cứu. Nếu không được tái lập lưu thông máu kịp thời, cơ và dây thần kinh có thể bị tổn thương vĩnh viễn.

II. Nguyên nhân dẫn đến tắc mạch chi dưới

6 nguyên nhân gây tắc động mạch chi dưới

Có nhiều nguyên nhân khiến động mạch chi dưới bị hẹp hoặc tắc. Trong đó, xơ vữa động mạch và cục máu đông là hai nguyên nhân phổ biến nhất.

1. Xơ vữa động mạch

Xơ vữa động mạch xảy ra khi cholesterol, chất béo và các thành phần khác tích tụ trên thành mạch, tạo thành mảng xơ vữa. Theo thời gian, các mảng này làm lòng động mạch hẹp dần và giảm lượng máu đến chân.

Khi mảng xơ vữa bị nứt hoặc vỡ, tiểu cầu có thể tập trung tại vị trí tổn thương và hình thành cục máu đông. Cục máu đông phát triển lớn có thể gây bít tắc hoàn toàn động mạch.

Xơ vữa động mạch thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện đau cách hồi, chân lạnh hoặc có vết thương lâu lành.

động mạch bình thường và động mạch bị tắc

2. Huyết khối hình thành tại động mạch chân

Huyết khối là cục máu đông hình thành ngay trong lòng mạch. Tình trạng này thường xảy ra tại một đoạn động mạch đã bị xơ vữa, viêm hoặc tổn thương từ trước.

Khi huyết khối làm tắc hoàn toàn mạch máu, người bệnh có thể bị thiếu máu chi cấp tính với các biểu hiện xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh.

3. Cục máu đông từ tim hoặc động mạch lớn di chuyển xuống chân

Một cục máu đông có thể hình thành trong tim hoặc một mạch máu lớn, sau đó theo dòng tuần hoàn đi xuống chi dưới và mắc lại tại đoạn động mạch có kích thước nhỏ hơn.

Tình trạng này có thể liên quan đến một số bệnh lý tim mạch như rối loạn nhịp tim, bệnh van tim, phình động mạch hoặc tổn thương tim sau nhồi máu cơ tim.

Khác với xơ vữa tiến triển từ từ, tắc mạch do cục máu đông di chuyển thường xảy ra rất đột ngột.

4. Bệnh đái tháo đường

Đường huyết tăng cao kéo dài có thể làm tổn thương thành mạch và thúc đẩy quá trình xơ vữa. Đồng thời, bệnh đái tháo đường còn có thể gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên, khiến người bệnh giảm hoặc mất cảm giác ở bàn chân.

Khi vừa bị giảm lưu thông máu vừa mất cảm giác, người bệnh có thể không nhận ra các vết trầy xước, phồng rộp hoặc tổn thương nhỏ. Những vết thương này dễ tiến triển thành viêm loét và hoại tử.

Bạn đọc có thể tìm hiểu kỹ hơn tại bài viết: Tiểu đường bị loét chân: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa.

5. Hút thuốc lá

Các chất độc trong khói thuốc làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, tăng phản ứng viêm và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa. Hút thuốc cũng làm mạch máu co lại, khiến lượng máu đến bàn chân càng suy giảm.

Ở người đã có bệnh động mạch ngoại biên, tiếp tục hút thuốc có thể làm bệnh tiến triển nhanh hơn và tăng nguy cơ loét, hoại tử hoặc phải can thiệp mạch máu.

6. Tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu

Huyết áp cao kéo dài tạo áp lực lớn lên thành động mạch và gây tổn thương lớp nội mạc. Trong khi đó, lượng cholesterol xấu trong máu cao làm tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa.

Hai yếu tố này thường tồn tại cùng đái tháo đường, thừa cân và ít vận động, khiến nguy cơ tắc động mạch chi dưới tăng lên đáng kể.

7. Viêm hoặc tổn thương mạch máu

Một số bệnh viêm mạch có thể làm thành động mạch sưng, dày hoặc hình thành huyết khối. Ngoài ra, chấn thương do tai nạn, gãy xương, đè ép kéo dài hoặc biến chứng sau thủ thuật cũng có thể gây tổn thương và tắc mạch.

8. Rối loạn đông máu

Một số người có tình trạng máu dễ đông hơn bình thường do bệnh lý, thuốc đang sử dụng hoặc yếu tố di truyền. Khi đó, nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng động mạch hoặc tĩnh mạch sẽ tăng lên.

Việc xác định nguyên nhân rối loạn đông máu cần được thực hiện tại cơ sở y tế thông qua thăm khám và xét nghiệm phù hợp.

III. Những ai có nguy cơ cao bị tắc mạch chi dưới?

Nguy cơ mắc bệnh thường cao hơn ở những nhóm sau:

  • Người hút thuốc lá hoặc từng hút thuốc trong thời gian dài.
  • Người mắc bệnh đái tháo đường.
  • Người bị tăng huyết áp hoặc rối loạn cholesterol.
  • Người cao tuổi.
  • Người thừa cân, béo phì hoặc ít vận động.
  • Người có tiền sử bệnh tim mạch, đột quỵ hoặc bệnh động mạch ngoại biên.
  • Người từng can thiệp, phẫu thuật hoặc bị chấn thương mạch máu.
  • Người có bệnh lý làm tăng đông máu.

Một người có thể đồng thời có nhiều yếu tố nguy cơ. Chẳng hạn, người lớn tuổi mắc đái tháo đường, tăng huyết áp và hút thuốc sẽ có nguy cơ tổn thương mạch máu cao hơn đáng kể.

IV. Dấu hiệu nhận biết tắc mạch chi dưới

dấu hiệu cảnh báo tắc mạch chi dưới

Triệu chứng phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn và tốc độ tiến triển của bệnh.

- Đau chân khi đi bộ

Đây là biểu hiện thường gặp trong tắc hẹp động mạch mạn tính. Người bệnh cảm thấy đau, căng hoặc mỏi ở bắp chân, đùi hay mông khi đi một quãng đường nhất định. Cơn đau thường giảm sau khi dừng lại nghỉ.

Khi bệnh tiến triển, quãng đường người bệnh có thể đi trước khi xuất hiện đau sẽ ngày càng ngắn.

- Đau chân ngay cả khi nghỉ ngơi

Khi máu nuôi chân giảm nghiêm trọng, người bệnh có thể đau ngay cả lúc nằm hoặc nghỉ ngơi. Cơn đau thường rõ hơn ở bàn chân và ngón chân, đặc biệt vào ban đêm.

- Chân lạnh, da tái hoặc tím

Bàn chân bên bị tắc mạch có thể lạnh hơn bên còn lại. Da có thể nhợt nhạt, xanh tím hoặc đổi màu do lượng máu đến mô không đủ.

- Tê bì và yếu chân

Thiếu máu có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh và cơ, gây tê râm ran, giảm cảm giác, yếu chân hoặc khó vận động.

- Vết thương lâu lành

Do không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất, một vết xước nhỏ ở bàn chân hoặc ngón chân cũng có thể chậm lành, lan rộng và nhiễm trùng.

Để nhận biết rõ hơn các dạng tổn thương, bạn có thể xem bài Lở loét da chân: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị.

- Ngón chân đổi màu hoặc chuyển đen

Ngón chân tím sẫm hoặc chuyển đen có thể là dấu hiệu mô đã bị thiếu máu nghiêm trọng và bắt đầu hoại tử.

Xem thêm: Hoại tử ngón chân: Nguyên nhân và cách xử lý.

V. Những biến chứng nguy hiểm của tắc mạch chi dưới

tắc mạch chi dưới dẫn đến hoại tử

Nếu không được phát hiện và điều trị đúng thời điểm, tắc mạch chi dưới có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.

1. Thiếu máu chi dưới nghiêm trọng

Khi động mạch bị hẹp nhiều, lượng máu đến bàn chân không còn đáp ứng đủ nhu cầu của mô. Người bệnh có thể đau khi nghỉ ngơi, chân lạnh, mất ngủ vì đau và gặp nhiều khó khăn khi đi lại.

Tình trạng này còn được gọi là thiếu máu chi đe dọa chi thể và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá sớm.

2. Lở loét bàn chân và ngón chân

vết loét bàn chân do thiếu máu

Thiếu máu làm giảm khả năng phục hồi của da và mô mềm. Những vị trí chịu áp lực như đầu ngón chân, gót chân hoặc mé ngoài bàn chân rất dễ hình thành vết loét.

Vết loét do thiếu máu thường đau, lâu lành và có thể tiếp tục lan rộng nếu lưu thông máu không được cải thiện.

Người đang gặp tổn thương tại ngón chân có thể tham khảo thêm bài Ngón chân bị lở loét lâu lành: Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa.

3. Nhiễm trùng vết loét

Vết loét hở tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Người bệnh có thể thấy vùng tổn thương sưng đỏ, nóng, đau, chảy dịch, có mủ hoặc mùi hôi.

Ở người đái tháo đường hoặc người có sức đề kháng yếu, nhiễm trùng có thể lan nhanh xuống mô sâu, gân, khớp và xương.

4. Hoại tử mô

Nếu máu không thể đến nuôi dưỡng mô trong thời gian dài, tế bào sẽ chết và hình thành vùng hoại tử. Da có thể chuyển từ nhợt sang tím, nâu sẫm rồi đen.

Hoại tử có thể ở dạng khô hoặc kèm nhiễm trùng, chảy dịch và mùi hôi. Đây là biến chứng cần được đánh giá y tế, không nên tự cắt lọc hoặc đắp các nguyên liệu chưa được bác sĩ hướng dẫn.

Các dấu hiệu tiến triển của tổn thương được trình bày chi tiết trong bài Dấu hiệu hoại tử da và phương pháp điều trị.

5. Tổn thương cơ và dây thần kinh

Thiếu máu cấp tính kéo dài có thể khiến cơ và dây thần kinh bị tổn thương không hồi phục. Người bệnh có thể mất cảm giác, yếu cơ, liệt chân hoặc mất khả năng vận động bình thường.

Ngay cả khi dòng máu được khôi phục muộn, chức năng chân vẫn có thể không hồi phục hoàn toàn.

6. Nhiễm khuẩn huyết

Khi vết loét hoặc vùng hoại tử bị nhiễm trùng nặng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu. Người bệnh có thể sốt, rét run, mệt lả, thở nhanh, lú lẫn hoặc tụt huyết áp.

Nhiễm khuẩn huyết là tình trạng nguy hiểm đến tính mạng và cần được cấp cứu ngay.

7. Cắt cụt chi

Khi mô đã hoại tử lan rộng, nhiễm trùng không thể kiểm soát hoặc mạch máu không còn khả năng phục hồi, bác sĩ có thể phải cắt bỏ ngón chân, bàn chân hoặc một phần chi dưới để bảo vệ tính mạng người bệnh.

Bạn đọc có thể xem thêm bài Hoại tử và nguy cơ cắt cụt chi: Dấu hiệu và điều trị sớm.

8. Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ

Xơ vữa thường không chỉ xuất hiện tại động mạch chân. Người bị bệnh động mạch ngoại biên cũng có thể có tổn thương xơ vữa tại mạch vành hoặc động mạch não.

Vì vậy, việc phát hiện tắc hẹp động mạch chi dưới cũng là dấu hiệu cảnh báo cần kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch.

VI. Khi nào tắc mạch chi dưới cần cấp cứu?

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau chân xuất hiện đột ngột và dữ dội.
  • Một chân lạnh rõ rệt hơn chân còn lại.
  • Da chân tái nhợt, tím hoặc đổi màu nhanh.
  • Không cảm nhận được mạch ở bàn chân.
  • Tê bì tăng nhanh hoặc mất cảm giác.
  • Chân yếu, khó cử động hoặc không thể cử động.
  • Vết loét chảy mủ, có mùi hôi, kèm sốt hoặc mệt lả.
  • Ngón chân chuyển màu đen.

Không nên xoa bóp mạnh, chườm nóng, tự dùng thuốc chống đông hoặc chờ các triệu chứng tự hết. Việc trì hoãn có thể làm tăng nguy cơ hoại tử và mất chi.

VII. Bác sĩ chẩn đoán tắc mạch chi dưới như thế nào?

bác sĩ siêu âm doppler mạch máu chi dưới

Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng, thời điểm khởi phát và các bệnh nền, đồng thời kiểm tra màu sắc, nhiệt độ da, cảm giác, vận động và mạch ở chân.

Tùy trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định:

  • Đo chỉ số huyết áp cổ chân – cánh tay.
  • Siêu âm Doppler mạch máu.
  • Chụp cắt lớp vi tính mạch máu.
  • Chụp cộng hưởng từ mạch máu.
  • Chụp mạch để xác định chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn.
  • Xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, chức năng đông máu và các yếu tố nguy cơ liên quan.

Kết quả kiểm tra giúp bác sĩ phân biệt tắc động mạch với các nguyên nhân khác như suy tĩnh mạch, tổn thương thần kinh, viêm khớp hoặc nhiễm trùng mô mềm.

VIII. Hướng điều trị tắc mạch chi dưới

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ thiếu máu và khả năng bảo tồn chi. Người bệnh có thể được chỉ định dùng thuốc, kiểm soát bệnh nền, can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật.

Mục tiêu điều trị là:

  • Khôi phục hoặc cải thiện dòng máu đến chân.
  • Ngăn cục máu đông tiếp tục phát triển.
  • Giảm đau và bảo vệ chức năng chi.
  • Điều trị vết loét hoặc nhiễm trùng đi kèm.
  • Phòng ngừa nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
  • Hạn chế nguy cơ hoại tử và cắt cụt chi.

Người bệnh không nên tự dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc giãn mạch khi chưa có chỉ định. Những thuốc này có thể gây chảy máu hoặc tương tác với thuốc đang sử dụng.

IX. Cách phòng ngừa tắc mạch chi dưới

6 cách phòng ngừa tắc mạch chi dưới

Để giảm nguy cơ tắc hẹp động mạch chân, mỗi người nên:

  • Không hút thuốc và tránh tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc.
  • Kiểm soát đường huyết nếu mắc bệnh đái tháo đường.
  • Theo dõi và điều trị tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu.
  • Vận động phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Duy trì chế độ ăn cân đối, hạn chế chất béo bão hòa.
  • Giữ cân nặng ở mức hợp lý.
  • Kiểm tra bàn chân mỗi ngày nếu bị đái tháo đường hoặc giảm cảm giác.
  • Chọn giày vừa chân, tránh gây phồng rộp và xây xước.
  • Khám sớm khi có đau chân khi đi bộ, bàn chân lạnh hoặc vết thương lâu lành.

X. Câu hỏi thường gặp về tắc mạch chi dưới

Tắc mạch chi dưới có chữa khỏi được không?

Khả năng điều trị phụ thuộc vào vị trí tắc, thời gian mắc bệnh và mức độ tổn thương mô. Nếu được phát hiện sớm, nhiều trường hợp có thể cải thiện lưu thông máu và bảo tồn chi. Khi mô đã hoại tử rộng, khả năng phục hồi sẽ thấp hơn.

Tắc mạch chi dưới có gây hoại tử không?

Có. Khi máu không đến nuôi dưỡng mô trong thời gian đủ dài, các tế bào sẽ chết và hình thành hoại tử. Nguy cơ càng cao ở người đái tháo đường, hút thuốc, có vết loét nhiễm trùng hoặc trì hoãn điều trị.

Đau chân khi đi bộ có phải do tắc mạch không?

Đau chân khi đi bộ và giảm khi nghỉ có thể là dấu hiệu đau cách hồi do bệnh động mạch ngoại biên. Tuy nhiên, đau chân cũng có thể do bệnh cột sống, khớp, cơ hoặc dây thần kinh. Người bệnh cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.

Tắc động mạch và tắc tĩnh mạch chi dưới có giống nhau không?

Không. Tắc động mạch làm giảm lượng máu từ tim đến chân, thường gây chân lạnh, tái, đau và mất mạch. Tắc tĩnh mạch làm cản trở máu từ chân trở về tim, thường gây sưng, nóng và đau. Cả hai đều cần được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

XI. Kết luận

Nguyên nhân dẫn đến tắc mạch chi dưới thường liên quan đến xơ vữa động mạch, huyết khối, cục máu đông di chuyển từ tim, đái tháo đường, hút thuốc và các bệnh lý tim mạch.

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây thiếu máu chi nghiêm trọng, lở loét, nhiễm trùng, hoại tử, tổn thương thần kinh, nhiễm khuẩn huyết và cắt cụt chi.

Khi xuất hiện đau chân đột ngột, chân lạnh, tái tím, tê yếu hoặc ngón chân chuyển đen, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay. Thăm khám sớm là yếu tố quan trọng giúp bảo tồn chức năng chân và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm.

Thông tin trong bài viết chỉ có mục đích tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ.


Bài viết liên quan
Cụ bà 95 tuổi bị ngã gãy xương nằm lâu: Vết loét vùng cùng cụt và bài học cảnh tỉnh cho mọi gia đình
Cụ bà 95 tuổi bị ngã gãy xương nằm lâu: Vết loét vùng cùng cụt và bài học cảnh tỉnh cho mọi gia đình
Người cao tuổi bị ngã gãy xương phải nằm lâu rất dễ bị loét vùng cùng cụt, lở loét ngoài da, hoại tử. Xem câu chuyện cụ bà 95 tuổi và hướng hỗ trợ chăm sóc bằng Cao dán Dr. Dư Tuy.

Mất ngón chân do biến chứng tiểu đường và cách điều trị mỏm cụt
Mất ngón chân do biến chứng tiểu đường và cách điều trị mỏm cụt
Mất ngón chân do biến chứng tiểu đường có thể để lại mỏm cụt lâu lành, viêm nhiễm và tái loét. Xem quá trình chăm sóc, điều trị và phục hồi mỏm cụt qua một trường hợp thực tế.

Viêm bao quy đầu: Dấu hiệu, nguyên nhân và khi nào cần khám?
Viêm bao quy đầu: Dấu hiệu, nguyên nhân và khi nào cần khám?
Viêm bao quy đầu gây ngứa, sưng đỏ, đau rát hoặc tiết dịch. Tìm hiểu nguyên nhân, hướng điều trị, cách vệ sinh và dấu hiệu cần đi khám.


Đăng ký tư vấn

Miễn phí

Đăng ký
Liên hệ
Phòng Khám Dr. Dư Tuy
Căn 48, Thuỷ Nguyên, KĐT Ecopark, Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam
Email: caodanvetthuong@gmail.com
Hotline: 0989.745.077
Giờ làm việc: 
Sáng:  Từ 8:00 đến 12:00
Chiều: Từ 13:00 đến 16:00
Nghỉ chiều thứ 7 và ngày chủ nhật
Fanpage
Bản đồ

 

To top
messenger icon zalo icon
call icon